Ống thép mạ

      – Đặc tính kỹ thuật: Ống thép hàn điện trở theo tiêu chuẩn BS 1387/85, KS, JIS, ASTM, DIN … Đặc biệt ống API dùng cho đường ống dẫn dầu, dẫn khí.
      – Mục đích thông dụng: Dân dụng, áp lực, cấp nước, dẫn ga, dẫn dầu, hệ thống cứu hỏa, giàn nước đá.
       – Kết cấu phức tạp: Các kết cấu xây dựng, cầu cảng, cầu vượt, kết cấu chịu lực cao cho dàn không gian khẩu độ lớn.
      – Xây dựng: Giàn giáo, cây chống, sàn bêtông dự ứng lực, móng cọc ống thép dạng vòng vây, kết cấu vòm ống thép nhồi bê tông, cọc ống thép dùng cho nền móng trên mặt nước và cọc ống thép tường chắn tam cấp dành cho nền móng ngập đất
      – Cơ điện lạnh: Ống bao, ống luồn dây điện, ống luồn cáp quang (do không có mối hàn phía trong), cơ điện lạnh.

      – Đường kính quy ước: Từ 3/8” (10A) đến 24” (800A)
      – Đường kính ngoài: Từ 16.9mm đến 825.1mm
      – Độ dày thành ống: Từ 1.6mm đến 34mm
      – Chiều dài ống: Từ 4m đến 12m

      BẢNG BA ZEM ỐNG THÉP TIÊU CHUẨN BS

      STTQUI CÁCH (SPEC.)X.xứT.Lượng
      (weight)
      (No)DNOD
      Đ. kính (mm)
      W.T
      Dày (mm)
      L
      Dài
      (m)
      OriginKg/m
      Ống thép hàn kẽm 
      11521.21.906.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah0.91
      21521.22.006.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah0.95
      31521.22.606.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah1.21
      42026.652.106.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah1.28
      52026.652.306.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah1.38
      62026.652.606.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah1.56
      72533.52.306.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah1.79
      82533.52.606.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah1.98
      92533.53.206.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah2.41
      103242.22.306.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah2.26
      113242.22.606.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah2.54
      123242.23.206.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah3.10
      134048.12.506.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah2.83
      144048.12.906.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah3.23
      154048.13.206.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah3.57
      165059.92.606.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah3.69
      175059.92.906.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah4.08
      185059.93.606.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah5.03
      196575.62.906.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah5.23
      206575.63.206.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah5.71
      216575.63.606.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah6.43
      228088.32.906.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah6.14
      238088.33.206.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah6.72
      248088.34.006.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah8.37
      25100113.53.206.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah8.76
      26100113.53.606.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah9.75
      27100113.54.506.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah12.20
      28125141.33.966.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah13.41
      29125141.34.786.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah16.09
      30125141.35.166.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah17.32
      31150168.33.966.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah16.05
      32150168.34.786.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah19.28
      33150168.35.566.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah22.31
      34200219.13.966.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah21.01
      35200219.14.786.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah25.26
      36200219.15.166.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah27.22
      37200219.15.566.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah29.28
      38200219.16.356.0Vinapipe, Việt Đức, Hòa Phát, 190, Seah33.32