Ống inox hàn: 304,316,310S,312

      Kích thước:
      + Phi 21mm đến 219mm: tiêu chuẩn Việt Nam
      + Phi 17mm đến 1.016mm: tiêu chuẩn ASTM A312
      Độ dày từ 1.5mm đến 10mm
      Độ dài:6000mm
      Chủng loại:SUS201, SUS304, SUS316, 310S, 312
      Bề mặt: 2B, No1
      Sử dụng hệ: Nước, Xăng dầu, Khí, Hóa Chất
      Nhận đặt hàng theo quy cách về độ dày và chiều dài theo yêu cầu

      BẢNG QUY CÁCH ỐNG HÀN INOX THEO TIÊU CHUẨN ASTM A312 VÀ TIÊU CHUẨN VIỆT NAM

      (TIÊU CHUẨN MỸ)
      ASTM A312 STANDARD

      ThicknessSCH5SSCH10SSCH40S
         
      NPSOutside Diametter   
      Designatorinmm   
      1/80.40510.29 1.241.73
      1/40.54013.72 1.652.24
      3/80.67517.15 1.652.31
      1/20.84021.341.652.112.77
      3/41.05026.671.652.112.87
      11.31533.401.652.773.38
      1-1/41.66042.161.652.773.56
      1-1/21.90048.261.652.773.68
      22.37560.331.652.773.91
      2-1/22.87573.032.113.055.16
      33.50088.902.113.055.49
      3-1/24.000101.602.113.055.74
      44.500114.302.113.056.02
      55.563141.302.773.406.55
      66.625168.282.773.407.11
      88.625218.082.773.768.18
      (TIÊU CHUẨN VIỆT NAM)
      STANDARN FOR DOMESTIC MARKET

      Thickness1.82.53.04.05.06.07.08.0
      Outside Diametter        
      21.31xxx     
      27.2xxx     
      33.4xxx     
      42.7xxx     
      48.26xxxxx   
      50.8xxxx    
      60.5xxxxx   
      76.2xxxxx   
      88.9xxxxx   
      101.6xxxxx   
      114.3xxxxxx  
      141.3xxxxxx  
      168.26  xxxxx 
      219.08  xxxxxx

       

         Outside Diametter   Wall thicknessStraightnessLength
      0D
      (mm)
      <48.2648.26
      ˜
      114.3
      ˜
      219.08
      219.08
      ˜
      457.2
      457.2
      ˜
      660.40
      660.40
      ˜
      863.6
      863.6
      ˜
      1219.2
      +22.5%
      -12.5%
      6.4mm/6m+50 mm
      -0%
      TOLERANCE
      (mm)
      +0.4
      -0.8
      +0.8
      -0.8
      +1.6
      -0.8
      +2.4
      -0.8
      +3.2
      -0.8
      +4.0
      -0.8
      +4.8
      -0.8

       

      BẢNG QUY CÁCH ỐNG INOX TRUNG QUỐC